Liên hệ Hotline: 096.55.88.369
Liên hệ qua Facebook
Liên hệ qua Zalo
  • CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ QUANG DƯƠNG
Menu Hotline: 096.55.88.369
  • /upload/images/thiet-bi-tham-do-chuc-nang/ip-4050-qd1.jpeg
  • /upload/images/thiet-bi-tham-do-chuc-nang/ip-4050-qd2.jpg

Monitor theo dõi bệnh nhân 5 thông số - model: IP 4050 - Hãng: Infunix Techonology Co., Ltd

Model: IP 4050

Hãng: Infunix Techonology Co., Ltd

Xuất xứ: Hàn Quốc

Chất lượng: Mới 100%

  • Đổi trả
    Bảo hành
    Bảo hành lâu dài
    Thời gian từ 1 - 3 năm
  • Đổi trả
    Sản phẩm
    Cam kết sản phẩm như mẫu ảnh
    Chính hãng 100%
  • Đổi trả
    Liên hệ
    Hotline: 096.55.88.369
    Email: info@quangduongmed.com
  • ĐẶC ĐIỂM:

    • Màn hình hiển thị mầu TFT LCD 10.4 inch
    • Độ phân giải: 840x480pixel
    • Hiển thị tối đa được 6 dạng sóng
    • Các dạng sóng hiển thị: 6 dạng, 5 dạng, 4 dạng, 3 dạng
    • Màu của sóng có thể thiết lập theo yêu cầu.

     

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Monitor theo dõi bệnh nhân 5 thông số - model: IP 4050 - Hãng: Infunix Techonology Co., Ltd

    Đạo trình Tim (ECG):

    • Hiển thị 3 hoặc 5 đạo trình trên màn hình
    • Phạm vi đo nhịp tim: 20-300 nhịp/ phút, sai số ±3 nhịp/phút
    • Tốc độ quét: 12.5mm/s, 25mm/s, 50mm/s
    • CMRR: 90dB

    Huyết áp không xâm lấn (NIBP):

    • Kỹ thuật đo: Phương pháp đo dao động
    • Phạm vi hiển thị: 0 – 300 mmHg
    • Độ chính xác: ±3 mmHg
    • Dải đo người lớn/Trẻ em:

    Tâm thu: 50 – 255 mmHg

    Tâm trương: 30 - 220 mmHg

    Trung bình: 40 – 235 mmHg

    • Dải đo trẻ sơ sinh:

            Tâm thu: 30 – 130 mmHg

            Tâm trương: 20 – 100 mmHg

            Trung bình: 25 – 120 mmHg.

    • Thời gian chọn chế đo tự động: 1, 3, 5, 10, 30, 60, 90, 120, 240 phút

    Nồng độ bão hòa Oxi (SpO2):

    • Phạm vi đo: 0% - 100%
    • Phạm vi đo nhịp xung: 25 – 250 bpm
    • Độ chính xác

    + Người lớn: Với dải đo 70% – 100% là ±2%

    + Trẻ sơ sinh: 70% - 100% là ±3%

    Nhịp thở:

    • Phương pháp: phương pháp trở kháng giữa RA và LA (R-F)
    • Phạm vi đo: 0 – 150 nhịp/ phút
    • Độ nhạy: ±1 nhịp/phút
    • Các mức tốc độ quét: 6.25 mm/s, 12.5mm/s, 25mm/s

      Nhiệt độ:

    • Phương pháp: Đo nhiệt
    • Phạm vi đo: 10 0C tới 45 0C
    • Độ chính xác:
    • ±0.1 0C (25 0C tới 45 0C)
    • ±0.2 0C (10 0C tới  25 0C)
    • Nguồn điện:

    • Nguồn điện: AC 220V 50Hz
  • THÔNG TIN VỀ SẢN PHẨM

    ĐẶC ĐIỂM:

    • Màn hình hiển thị mầu TFT LCD 10.4 inch
    • Độ phân giải: 840x480pixel
    • Hiển thị tối đa được 6 dạng sóng
    • Các dạng sóng hiển thị: 6 dạng, 5 dạng, 4 dạng, 3 dạng
    • Màu của sóng có thể thiết lập theo yêu cầu.

     

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Monitor theo dõi bệnh nhân 5 thông số - model: IP 4050 - Hãng: Infunix Techonology Co., Ltd

    Đạo trình Tim (ECG):

    • Hiển thị 3 hoặc 5 đạo trình trên màn hình
    • Phạm vi đo nhịp tim: 20-300 nhịp/ phút, sai số ±3 nhịp/phút
    • Tốc độ quét: 12.5mm/s, 25mm/s, 50mm/s
    • CMRR: 90dB

    Huyết áp không xâm lấn (NIBP):

    • Kỹ thuật đo: Phương pháp đo dao động
    • Phạm vi hiển thị: 0 – 300 mmHg
    • Độ chính xác: ±3 mmHg
    • Dải đo người lớn/Trẻ em:

    Tâm thu: 50 – 255 mmHg

    Tâm trương: 30 - 220 mmHg

    Trung bình: 40 – 235 mmHg

    • Dải đo trẻ sơ sinh:

            Tâm thu: 30 – 130 mmHg

            Tâm trương: 20 – 100 mmHg

            Trung bình: 25 – 120 mmHg.

    • Thời gian chọn chế đo tự động: 1, 3, 5, 10, 30, 60, 90, 120, 240 phút

    Nồng độ bão hòa Oxi (SpO2):

    • Phạm vi đo: 0% - 100%
    • Phạm vi đo nhịp xung: 25 – 250 bpm
    • Độ chính xác

    + Người lớn: Với dải đo 70% – 100% là ±2%

    + Trẻ sơ sinh: 70% - 100% là ±3%

    Nhịp thở:

    • Phương pháp: phương pháp trở kháng giữa RA và LA (R-F)
    • Phạm vi đo: 0 – 150 nhịp/ phút
    • Độ nhạy: ±1 nhịp/phút
    • Các mức tốc độ quét: 6.25 mm/s, 12.5mm/s, 25mm/s

      Nhiệt độ:

    • Phương pháp: Đo nhiệt
    • Phạm vi đo: 10 0C tới 45 0C
    • Độ chính xác:
    • ±0.1 0C (25 0C tới 45 0C)
    • ±0.2 0C (10 0C tới  25 0C)
    • Nguồn điện:

    • Nguồn điện: AC 220V 50Hz
Đánh giá của Khách Hàng
0
0
0
0
0
0/ 5

0 đánh giá

Rất tốt
Danh sách đánh giá
Chưa có bình luận

Sản phẩm liên quan