
Tổng quan: Vì sao buồng đo thính lực phải đạt chuẩn?
Đo thính lực là phép đo ngưỡng nghe ở mức dB HL rất thấp. Sai số vài dB có thể:
- Làm thay đổi phân loại suy giảm thính lực
- Ảnh hưởng đánh giá bệnh nghề nghiệp
- Gây sai lệch chỉ định máy trợ thính
- Tạo chênh lệch kết quả theo thời gian
Khác với nhiều xét nghiệm khác, đo thính lực phụ thuộc trực tiếp vào môi trường âm học. Nếu mức ồn nền vượt chuẩn, ngưỡng nghe đo được sẽ bị “đẩy lên giả tạo”.
Theo International Organization for Standardization, môi trường đo phải đảm bảo điều kiện âm học kiểm soát chặt chẽ để duy trì độ tin cậy lâm sàng.
Các tiêu chuẩn quốc tế chi phối buồng đo thính lực
1. International Organization for Standardization – ISO 8253-1
Quy định:
- Điều kiện môi trường đo thuần âm
- Maximum Permissible Ambient Noise Levels (MPANL)
- Phương pháp đo & hiệu chuẩn
ISO 8253-1 là tiêu chuẩn nền tảng cho mọi phòng đo thính lực chuyên nghiệp.
2. American National Standards Institute – ANSI S3.1
Xác định:
- Mức ồn nền tối đa theo từng dải tần
- Yêu cầu tương ứng từng loại tai nghe
- Điều kiện thử nghiệm
ANSI S3.1 thường được sử dụng làm chuẩn tham chiếu trong kiểm định thực tế.
3. International Electrotechnical Commission – IEC 60645
Áp dụng cho:
- Máy đo thính lực
- Độ chính xác đầu ra
- Sai số ±1 dB
- Hiệu chuẩn định kỳ
Buồng đạt chuẩn nhưng máy không đạt IEC thì kết quả vẫn sai.

Máy đo thính lực Sibelsound Duo
3. Mức ồn nền tối đa cho phép (MPANL)
Đây là yếu tố quan trọng nhất của buồng đo.
1. Bảng tham khảo MPANL (ANSI S3.1 – supra-aural headphone)
| Tần số (Hz) | MPANL (dB SPL) |
|---|---|
| 125 | 49 |
| 250 | 39 |
| 500 | 30 |
| 1000 | 26 |
| 2000 | 34 |
| 4000 | 41 |
| 8000 | 47 |
Nếu dùng insert earphone, mức cho phép có thể cao hơn do cách ly tốt hơn.
2. Ý nghĩa thực tiễn
Nếu tại 500 Hz mức ồn nền là 40 dB SPL:
- Ngưỡng nghe tối thiểu đo được sẽ ≥ 40 dB
- Không thể xác định suy giảm nhẹ
Do đó, thiết kế buồng phải đảm bảo kiểm soát tốt dải 250–2000 Hz.
Cấu trúc kỹ thuật của buồng đo thính lực
1. Cấu trúc tường (Wall Assembly)
Buồng đạt chuẩn thường:
- Multi-layer panel
- Thép tấm + bông khoáng mật độ cao
- Foam acoustic hấp thụ nội bộ
Chỉ số cần đạt:
- STC ≥ 45 (single-wall)
- STC ≥ 55 (double-wall)
2. Sàn chống rung
Nếu đặt tại tầng cao hoặc gần máy móc:
- Sử dụng chân chống rung
- Đệm cao su kỹ thuật
- Tách khỏi kết cấu sàn chính
Rung cơ học có thể chuyển thành nhiễu âm.
3. Cửa buồng
- Gioăng cao su kín khí
- Bản lề chắc chắn
- Không rò rỉ âm
Rò rỉ nhỏ có thể làm tăng 5–10 dB SPL.
4. Cửa sổ quan sát
- Kính 2 lớp
- Khoảng đệm không khí
- Không tiếp xúc trực tiếp với khung ngoài
Hệ thống thông gió trong buồng đo
Thông gió phải:
- Lưu lượng đủ thoải mái
- Không vượt MPANL
- Có ống giảm thanh (silencer duct)
Sai lầm phổ biến:
- Dùng quạt thường → nhiễu ồn > 35 dB
- Không có tiêu âm đường ống

Kiểm định buồng đo thính lực
1. Thiết bị kiểm định
- Sound Level Meter Class 1
- Bộ phân tích phổ
2. Quy trình
- Đo không tải
- Đo có hệ thống HVAC
- Đo rung
Hiệu chuẩn & kiểm tra định kỳ
Theo ISO:
- Hiệu chuẩn máy: 12 tháng
- Biological check: hàng ngày
- Kiểm tra MPANL: khi thay đổi vị trí buồng
Lỗi phổ biến khi lắp đặt buồng đo
- Đặt gần thang máy
- Gần máy phát điện
- Không xử lý rung
- Không kiểm tra MPANL sau lắp
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
Buồng đo thính lực có cần double-wall không?
Nếu môi trường ồn > 60 dB → nên dùng double-wall.
Bao lâu cần kiểm định MPANL?
Khi lắp mới hoặc thay đổi vị trí.
Có thể dùng phòng cách âm thường thay buồng đo không?
Không. Phòng cách âm không đảm bảo MPANL theo ISO.
Tiêu chuẩn buồng đo thính lực không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà là điều kiện bắt buộc để đảm bảo độ chính xác chẩn đoán. Việc tuân thủ ISO 8253-1, ANSI S3.1 và IEC 60645 giúp:
- Đảm bảo độ tin cậy kết quả
- Tránh sai lệch pháp lý
- Nâng cao chất lượng chuyên môn
Liên hệ để được tư vấn cấu hình phù hợp cho bệnh viện hoặc phòng khám của bạn.
Để mua hàng, hãy gọi đến Hotline: 096.55.88.369
Quang Dương Medical - nhà cung cấp thiết bị y tế hàng đầu Việt Nam
Hotline: 096.55.88.369
Website: https://quangduongmed.com
VPHN: Số 20 lô E, Khu ĐTM Đại Kim, P. Định Công, Hà Nội
VPHCM: Số 273/21/16 Tô Hiến Thành, phường Hòa Hưng, TP HCM
Tài liệu tham khảo
- International Organization for Standardization – ISO 8253-1
- American National Standards Institute – ANSI S3.1
- International Electrotechnical Commission – IEC 60645
- Katz J – Handbook of Clinical Audiology
- WHO – Noise and Hearing Loss












