
Tổng quan về máy đo thính lực (Audiometer)
Máy đo thính lực là thiết bị y tế dùng để đánh giá khả năng nghe của con người, giúp xác định ngưỡng nghe, phân loại và chẩn đoán các dạng mất thính lực theo chuẩn ISO 8253 và ASHA Guidelines.
Thiết bị này đóng vai trò quan trọng trong:
- Chẩn đoán bệnh lý tai giữa – tai trong
- Sàng lọc thính lực cộng đồng
- Đánh giá hiệu quả máy trợ thính
- Theo dõi điều trị và sau phẫu thuật tai
- Y tế lao động – an toàn tiếng ồn
Tính chính xác, độ nhiễu thấp và độ ổn định của máy đo thính lực là yếu tố quyết định chất lượng khám chữa bệnh.
Phân loại các loại máy đo thính lực phổ biến trên thị trường y tế
Thính lực kế (audiometer) là thiết bị y tế trung tâm thuộc phân nhóm Your Money or Your Life (YMYL), tác động trực tiếp đến quy trình chẩn đoán suy giảm thính giác. Dựa vào đặc tính kỹ thuật và thiết kế lắp đặt, thiết bị được phân định rõ rệt thành các nhóm công năng chuyên biệt :
1. Máy đo thính lực sàng lọc (Screening Audiometer)
Năng lực vận hành: Thiết kế ưu tiên tính tối giản, trọng lượng siêu nhẹ và khả năng cơ động cao. Thiết bị tập trung xác định nhanh ngưỡng nghe cơ bản đường khí tại các dải tần giao tiếp thông thường.
Ứng dụng thực tế: Thích hợp cho các chương trình tầm soát thính lực học đường, kiểm tra sức khỏe nghề nghiệp định kỳ lưu động cho công nhân tại các nhà máy, khu công nghiệp có mức ô nhiễm tiếng ồn lớn.
Model đại diện: Sibelmed Sibelsound Duo (Model A), Grason-Stadler GSI 18.
2. Máy đo thính lực chẩn đoán (Diagnostic Audiometer)
Năng lực vận hành: Thiết bị sở hữu cấu hình hai kênh độc lập, cho phép kiểm tra chi tiết ngưỡng nghe qua cả hai đường dẫn truyền: dẫn truyền đường khí (Air Conduction) và dẫn truyền đường xương (Bone Conduction). Máy được trang bị các bộ tạo nhiễu che lấp (Masking Noise) đồng bộ và hỗ trợ hệ thống các bài test trên ngưỡng nâng cao.
Ứng dụng thực tế: Là cấu hình tiêu chuẩn vận hành tại các khoa Tai Mũi Họng bệnh viện tuyến trung học và phòng khám tư nhân chuyên nghiệp.
Model đại diện: Sibelmed Sibelsound 400-AO, Amplivox 270.
3. Máy đo thính lực lâm sàng (Clinical Audiometer)
Năng lực vận hành: Phân khúc máy để bàn cao cấp nhất, đáp ứng toàn bộ dải đo đa tần (từ tần số thấp đến tần số siêu cao cho nhạc công). Máy tích hợp đầy đủ module đo thính lực lời (Speech Audiometry), nhĩ lượng chuyên sâu, phản xạ cơ bàn đạp và đo phát xạ âm ốc tai (OAE).
Ứng dụng thực tế: Vận hành chuyên dụng tại các viện nghiên cứu thính học lâm sàng, bệnh viện đa khoa hạng I hoặc trung tâm máy trợ thính chuyên sâu.
Model đại diện: Resonance r35c, Otoport Flexi.
Bảng so sánh thông số kỹ thuật giữa các dòng máy đo thính lực tiêu chuẩn
| Thông số kỹ thuật | Máy đo sàng lọc lưu động | Máy đo chẩn đoán chuyên sâu | Máy đo lâm sàng cao cấp |
|---|---|---|---|
| Kênh đo thiết kế | 1 đến 2 kênh cơ bản | 2 kênh kỹ thuật số độc lập | 2 kênh chuyên sâu đa chức năng |
| Dải tần đường khí | 125 Hz – 8000 Hz | 125 Hz – 8000 Hz | Mở rộng lên tới 16000 - 20000 Hz |
| Đo dẫn truyền xương | Không tích hợp | Có (250 Hz – 6000 Hz) | Có (đầy đủ hệ thống âm đa tần) |
| Nhiễu che (Masking) | Thường không có | Narrow Band, White, Speech Noise | Tự động hóa và đồng bộ hóa thông minh |
| Bộ nhớ lưu trữ dữ liệu | >1000 kết quả đo | >1000 bài test tích hợp database | Không giới hạn, đồng bộ dữ liệu mạng |
5 tiêu chí "vàng" giúp lựa chọn máy đo thính lực hiệu quả cho cơ sở y tế
Để tối ưu hóa ngân sách đầu tư và đảm bảo bài viết đáp ứng tiêu chuẩn "Needs Met" khắt khe của thuật toán Google AI, các cơ sở y tế cần thẩm định thiết bị qua 5 tiêu chí cốt lõi sau :
1. Phù hợp với định hướng chuyên môn và đối tượng người bệnh
Cơ sở y tế cần xác định rõ mô hình thăm khám lâm sàng. Nếu chuyên khoa tập trung vào nhi khoa hoặc tầm soát sơ sinh, thiết bị phải tích hợp các phép đo khách quan không xâm lấn như đo âm ốc tai thoáng qua TEOAE và đo âm ốc tai méo mó DPOAE kết hợp module điện não thính giác ABR để thực hiện lúc trẻ đang ngủ.
Ngược lại, đối với phòng khám Tai Mũi Họng người lớn thông thường, một thiết bị đo thính lực đơn âm chủ quan hỗ trợ đầy đủ đường khí và đường xương là lựa chọn tối ưu.
2. Khả năng đồng bộ hóa phần mềm và quản lý dữ liệu bệnh án điện tử (EMR)
Trong kỷ nguyên chuyển đổi số y tế, máy đo thính lực không thể hoạt động độc lập. Thiết bị bắt buộc phải có tính năng quản lý và kết nối truyền tải dữ liệu linh hoạt.
Hãy ưu tiên các dòng máy trang bị kết nối USB hoặc Ethernet cho phép đồng bộ hóa dữ liệu thời gian thực sang các phần mềm chuyên dụng (như SIBELMED W50) hoặc hệ thống quản lý Noah toàn cầu để dễ dàng lưu trữ, xuất file báo cáo (PDF, XML, CSV) và so sánh kết quả của nhiều lần kiểm tra trên cùng một bệnh nhân nhằm theo dõi tiến triển bệnh lý.
3. Đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và chứng nhận an toàn điện y tế
Thiết bị y tế phòng khám phải được bảo chứng chất lượng bởi các tổ chức kiểm định quốc tế uy tín. Các thông số cần check bao gồm: Tiêu chuẩn thiết kế máy đo thính lực IEC 60645-1, tiêu chuẩn an toàn điện y tế EN 60601-1 và hệ thống quản lý chất lượng chuyên ngành ISO 13485:2016.
Độ chính xác của chùm âm phát ra phải cam kết đạt sai số áp suất âm thanh trong khoảng $\pm1\text{ dB}$ và sai số tần số trong dải $\pm2\%$ nhằm đảm bảo tính tái lập kết quả đồ thị thính lực đồ.
4. Tương thích hạ tầng buồng cách âm đo thính lực đạt chuẩn
Kết quả đo thính lực phụ thuộc trực tiếp vào môi trường âm học. Nếu phòng đo không đảm bảo kiểm soát tiếng ồn nền, ngưỡng thính lực của bệnh nhân sẽ bị sai lệch nghiêm trọng.
Do đó, khi lựa chọn máy đo, chủ đầu tư phải tính toán setup hệ thống buồng cách âm đạt tiêu chuẩn ISO 8253-1 và ANSI S3.1 nhằm đảm bảo mức ồn nền tối đa cho phép (MPANL) tại dải tần số vàng 500 Hz không vượt quá ngưỡng 30 dB SPL. Cấu trúc vách buồng đo phải sử dụng tấm panel nhiều lớp cách âm bông khoáng đạt chỉ số cách âm $\text{STC}\ge45$ cho vách đơn.
5. Tuân thủ hành lang pháp lý về kiểm định đo lường tại Việt Nam
Tại Việt Nam, thính lực kế là phương tiện đo nhóm 2, nằm trong danh mục bắt buộc phải tiến hành kiểm định an toàn và tính năng kỹ thuật trước khi đưa vào sử dụng và định kỳ hàng năm theo quy định tại Thông tư 33/2020/TT-BYT của Bộ Y tế.
Doanh nghiệp phân phối phải có Bản công bố tiêu chuẩn trang thiết bị y tế loại B hợp pháp. Mọi hoạt động hiệu chuẩn, cấp thẻ kiểm định viên đo lường và dán dấu tem kiểm định đạt yêu cầu phải được thực hiện bởi tổ chức được Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia cấp quyết định chỉ định năng lực với thời hạn hiệu lực 5 năm theo quy trình của Thông tư 54/2025/TT-BKHCN. Theo Điều 58 Nghị định 98/2021/NĐ-CP, thiết bị không đạt yêu cầu kiểm định sẽ bị đình chỉ vận hành lâm sàng ngay lập tức.
Nên chọn loại máy nào cho từng mô hình cơ sở y tế?
Phòng khám tư nhỏ
→ Máy Screening hoặc Diagnostic cơ bản
→ Chi phí thấp, đáp ứng khám ban đầu
Phòng khám TMH chuyên sâu
→ Diagnostic hoặc Clinical
→ Bắt buộc có đường xương + speech audiometry
Trung tâm thính học – máy trợ thính
→ Clinical Audiometer
→ Cần đầy đủ test nâng cao & kết nối phần mềm
Bệnh viện tuyến tỉnh – trung ương
→ Clinical hoặc High-frequency
→ Phục vụ nghiên cứu, điều trị dài hạn
Y tế lao động – doanh nghiệp
→ Máy Screening cầm tay
→ Dễ di chuyển – giá hợp lý
Các loại máy đo thính lực ngày nay rất đa dạng, từ máy sàng lọc đơn giản đến hệ thống lâm sàng cao cấp phục vụ nghiên cứu. Việc lựa chọn đúng thiết bị cần dựa trên:
- Mô hình cơ sở y tế
- Mức độ chuyên môn
- Các tiêu chuẩn y khoa và an toàn
- Khả năng tài chính
- Hỗ trợ kỹ thuật & hiệu chuẩn
Một audiometer chuẩn y khoa không chỉ nâng cao chất lượng chẩn đoán mà còn gia tăng uy tín và hiệu quả hoạt động cho cơ sở y tế.
FAQs CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
1. Máy đo thính lực nào phù hợp cho phòng khám Tai Mũi Họng?
Phòng khám TMH nên sử dụng máy đo thính lực chẩn đoán (Diagnostic) hoặc lâm sàng (Clinical) vì các loại máy này có đầy đủ chức năng đo đường khí – đường xương, speech audiometry và masking. Đây là các phép đo bắt buộc để chẩn đoán chính xác bệnh lý tai giữa và tai trong.
2. Máy đo thính lực sàng lọc có dùng được để chẩn đoán không?
Không. Máy sàng lọc chỉ phù hợp để kiểm tra ban đầu hoặc đánh giá sức nghe trong môi trường trường học, nhà máy. Để chẩn đoán bệnh lý, bác sĩ cần máy Diagnostic hoặc Clinical có đầy đủ test nâng cao.
3. Bao lâu cần hiệu chuẩn máy đo thính lực một lần?
Theo tiêu chuẩn ISO 389 và hướng dẫn của ASHA, thiết bị phải được:
Hiệu chuẩn định kỳ mỗi 12 tháng
Kiểm tra sinh học hằng ngày để đảm bảo độ chính xác
Hiệu chuẩn là yêu cầu bắt buộc đối với thiết bị dùng trong môi trường y khoa.
4. Máy đo thính lực có cần phòng cách âm không?
Có. Để kết quả chính xác, phòng đo cần:
- Tiếng ồn nền < 30 dB SPL
- Cách âm hai lớp cửa
- Hạn chế rung chấn và tiếng ồn phía ngoài
Máy đo chất lượng cao cũng sẽ cho kết quả sai nếu phòng không đạt chuẩn.
5. Máy đo thính lực có sử dụng cho trẻ em được không?
Có. Tuy nhiên với trẻ nhỏ (dưới 5 tuổi), ngoài đo pure tone còn cần các phương pháp chuyên biệt như:
- VRA (Visual Reinforcement Audiometry)
- BOA (Behavioral Observation Audiometry)
- Play Audiometry
Nhằm đảm bảo trẻ phản ứng đúng với kích thích âm.
6. Tại sao cần test Speech Audiometry?
Test này đánh giá khả năng nghe hiểu lời nói trong môi trường thực, giúp:
- Tư vấn máy trợ thính chính xác
- Đánh giá hiệu quả phục hồi thính giác
- Xác định mức độ ảnh hưởng của mất thính lực đến giao tiếp
7. Máy đo thính lực có kết nối máy tính và phần mềm không?
Hầu hết máy đời mới đều có:
- Cổng USB, RS232
- Xuất báo cáo PDF
- Kết nối hệ thống HIS/PACS
- Lưu trữ Audiogram
Điều này giúp quản lý hồ sơ bệnh nhân khoa học và tiện lợi hơn.
8. Khi nào nên đầu tư máy đo thính lực lâm sàng (Clinical)?
Nếu bạn là:
- Trung tâm thính học
- Bệnh viện tuyến tỉnh
- Đơn vị fitting máy trợ thính
- Cơ sở thực hiện test chuyên sâu
→ Bắt buộc dùng máy Clinical vì cần thực hiện các test như SISI, ABLB, Tone Decay, Stenger.
Quang Dương Medical - Đơn vị cung cấp giải pháp thiết bị thính học uy tín toàn quốc
Công ty Quang Dương Medical tự hào là thương hiệu phân phối thiết bị y tế chính hãng hàng đầu tại Việt Nam, mang đến giải pháp toàn diện cho các bệnh viện, phòng khám Tai Mũi Họng và trung tâm trợ thính :
- Cam kết pháp lý 100%: Tất cả các dòng máy đo thính lực Sibelmed Tây Ban Nha đều đầy đủ chứng từ nhập khẩu chính ngạch (CO, CQ, Tờ khai hải quan), Bản công bố tiêu chuẩn thiết bị y tế loại B và được niêm yết giá công khai trên cổng thông tin điện tử của Bộ Y tế.
- Hỗ trợ kỹ thuật lâm sàng chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ sư lâm sàng được đào tạo bài bản sẵn sàng tư vấn cấu hình máy phù hợp, khảo sát thi công buồng cách âm đạt tiêu chuẩn đo lường và hỗ trợ trọn gói thủ tục kiểm định chất lượng định kỳ trọn vòng đời sản phẩm.
Quý đối tác, bệnh viện và phòng khám có nhu cầu tư vấn cấu hình và nhận báo giá ưu đãi tốt nhất vui lòng liên hệ:
Hotline tư vấn giải pháp: 096.55.88.369
Email tiếp nhận thông tin: info@quangduongmed.com
Website: https://quangduongmed.com
VPHN: Số 20 lô E, Khu ĐTM Đại Kim, P. Định Công, Hà Nội
VPHCM: Số 273/21/16 Tô Hiến Thành, phường Hòa Hưng, TP HCM
Tài liệu tham khảo y khoa
- ASHA (American Speech-Language-Hearing Association) – Pure Tone Audiometry Guidelines
- ISO 8253-1:2010 – Acoustics — Audiometric test methods
- ISO 389 Series – Reference zero for the calibration of audiometric equipment
- IEC 60645 – Audiometers — Equipment and performance standards
- Katz, J. – Handbook of Clinical Audiology, 7th Edition
- WHO – World Report on Hearing












